thổ canh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đất canh tác: "thổ canh" chỉ loại đất được sử dụng để trồng trọt, canh tác nông nghiệp. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc địa chính để phân biệt với các loại đất khác như đất thổ cư, đất rừng.
- Ruộng đất nói chung: Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc địa phương, "thổ canh" có thể được dùng để chỉ toàn bộ diện tích đất nông nghiệp của một vùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Diện tích thổ canh của xã này đang bị thu hẹp do đô thị hóa. (Diện tích đất trồng trọt trong xã giảm dần vì quá trình phát triển đô thị.)
- Hợp tác xã đã phân bổ lại thổ canh cho các hộ nông dân. (Hợp tác xã chia lại ruộng đất canh tác cho các gia đình nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thổ canh thổ cư": cụm từ pháp lý dùng để phân biệt đất nông nghiệp (thổ canh) và đất ở (thổ cư).
- Trong sổ đỏ, phần đất được ghi là thổ canh thổ cư. (Trong giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, có phân loại đất trồng trọt và đất ở.)
- "đất thổ canh": cách nói nhấn mạnh vào mục đích canh tác của loại đất.
- Ông ấy đã chuyển đổi một phần đất thổ canh sang trồng cây ăn quả. (Ông ấy thay đổi mục đích sử dụng một phần đất nông nghiệp để trồng cây ăn trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Canh tác (động từ): hành động trồng trọt, làm ruộng.
- Nông dân canh tác trên thổ canh của mình. (Người nông dân làm ruộng trên đất trồng trọt của họ.)
- Thổ cư (danh từ): đất ở, đất xây nhà — trái nghĩa với thổ canh.
- Phần đất thổ cư nằm gần đường lớn. (Khu đất ở nằm gần con đường chính.)
Từ đồng nghĩa
- Đất nông nghiệp: đất dùng để trồng trọt, chăn nuôi.
- Đất canh tác: đất được cày xới, gieo trồng.
- Ruộng đất: đất dành cho sản xuất nông nghiệp.
Thành ngữ liên quan
- "thổ canh là gốc": câu nói dân gian nhấn mạnh tầm quan trọng của ruộng đất trong đời sống nông nghiệp.
- Ông bà ta thường dạy: thổ canh là gốc, có đất là có tất cả. (Người xưa dạy rằng ruộng đất là nền tảng, có đất là có đủ mọi thứ.)